祀 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tế tự, thờ cúng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祭祀 (jì sì), 祀堂 (sì táng), 奉祀 (fèng sì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祀 (sì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祀 có nghĩa là Tế tự, thờ cúng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 祀 thuộc mức trung cấp.
祀 (sì) gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh hoặc nghi lễ tôn giáo) và chữ 巳 (sì, vốn là hình tượng một đứa trẻ sơ sinh hoặc một con rắn cuộn tròn). Trong văn hóa Trung Quốc cổ đại, việc thờ cúng thường gắn với việc tưởng nhớ tổ tiên, có thể liên quan đến sự sinh sôi nảy nở. Vì vậy, 祀 mang ý nghĩa dâng lễ vật lên thần linh hoặc tổ tiên để bày tỏ lòng thành kính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ (礻), tay nâng một đứa trẻ sơ sinh (巳) để dâng lên tổ tiên – đó là hành động thờ cúng (祀).
他们在祭祀祖先。
tā men zài jì sì zǔ xiān
Họ đang cúng tế tổ tiên.
这是一个古老的祀堂。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de sì táng
Đây là một nhà thờ tổ cổ xưa.
这里奉祀着神灵。
zhè lǐ fèng sì zhe shén líng
Nơi này thờ phụng các vị thần linh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祀 gồm hai phần: bộ 礻 (thị) tượng trưng cho thần linh hoặc nghi lễ tôn giáo, và chữ 巳 (sì) vốn là hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh hoặc con rắn. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng dâng hiến sự sống hoặc của cải lên thần linh, tổ tiên. Trong quá khứ, người ta thường cúng tế để cầu mong sự phù hộ, sinh sôi nảy nở, nên 巳 cũng ngầm chỉ sự sinh sôi.