祎 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Y (đẹp đẽ, thường dùng trong tên)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祎隋 (yī suí), 祎博 (yī bó), 姓祎 (xìng yī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祎 (yī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祎 có nghĩa là Y (đẹp đẽ, thường dùng trong tên).
祎 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 礻 (thị, biểu thị sự liên quan đến thần linh, tế lễ) với phần bên phải là 韦 (vi, da thuộc). Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa là 'đẹp đẽ, tốt lành', thường dùng để tán dương phẩm hạnh hoặc vẻ đẹp của con người. Hình dạng của nó gợi lên sự trang nghiêm, thanh cao, phù hợp với ý nghĩa tích cực mà nó mang lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ (礻) để cầu xin điều tốt đẹp, và phía trên có một tấm da thuộc (韦) được trang trí lộng lẫy, tượng trưng cho vẻ đẹp hoàn mỹ mà người đó mong ước.
他的文笔很祎隋。
tā de wén bǐ hěn yī suí
Văn phong của anh ấy rất đẹp đẽ và uyển chuyển.
这个词很祎博。
zhè ge cí hěn yī bó
Từ này mang nghĩa tốt đẹp và uyên bác.
他的朋友姓祎。
tā de péng yǒu xìng yī
Bạn của anh ấy họ Y.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祎 gồm bộ 礻 (thị, biến thể của 示, nghĩa là thần linh, tế lễ) ở bên trái và phần 韦 (vi, da thuộc) ở bên phải. Bộ 礻 cho thấy sự liên quan đến tín ngưỡng, còn 韦 vốn là da thuộc, nhưng trong chữ này nó không giữ nguyên nghĩa mà chỉ đóng vai trò biểu âm (phát âm gần với 'yī'). Tổng thể, chữ 祎 mang ý nghĩa 'đẹp đẽ, tốt lành', thường được dùng trong tên riêng để thể hiện sự cao quý.