礼 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ, lễ nghi, quà tặng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 礼物 (lǐ wù), 礼貌 (lǐ mào), 婚礼 (hūn lǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 礼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礼 (lǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礼 có nghĩa là Lễ, lễ nghi, quà tặng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 礼 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 礼 (lǐ) có bộ thủ 礻 (thị, biểu thị thần linh hoặc nghi lễ tôn giáo) kết hợp với chữ 乚 (một nét cong). Trong lịch sử, 礼 ban đầu mô tả hành động cúng tế thần linh, sau đó mở rộng nghĩa thành lễ nghi, phép tắc xã hội và quà tặng. Hình dạng hiện đại đơn giản hóa từ dạng phồn thể 禮, vốn có thêm bộ 豊 (phong phú) để nhấn mạnh sự đầy đủ trong nghi lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu trước bàn thờ (礻) với một nét cong (乚) tượng trưng cho chiếc hộp quà được đặt trang trọng, thể hiện sự tôn kính và lễ phép.
我送你一份礼物。
wǒ sòng nǐ yī fèn lǐ wù
Tôi tặng bạn một món quà.
他说话很有礼貌。
tā shuō huà hěn yǒu lǐ mào
Anh ấy nói chuyện rất có lễ phép.
我明天去参加婚礼。
wǒ míng tiān qù cān jiā hūn lǐ
Ngày mai tôi đi dự đám cưới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 礼 gồm bộ 礻 (thần linh) và nét 乚 (cong). Bộ 礻 gợi ý về sự kết nối với thần linh và nghi lễ tôn giáo, trong khi nét cong có thể tượng trưng cho hành động cúi chào hoặc dâng lễ vật. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về lễ nghi và sự tôn trọng.