祧 (tiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thờ tổ tiên xa; di dời bài vị". Nó có 10 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 承祧 (chéng tiāo), 祖祧 (zǔ tiāo), 祧庙 (tiāo miào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祧 (tiāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祧 có nghĩa là Thờ tổ tiên xa; di dời bài vị.
祧 gồm bộ 礻 (thần, lễ) bên trái và 兆 (triệu, điềm báo) bên phải. 礻 gợi ý liên quan đến thần linh, tế lễ; 兆 vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'xa xôi, lâu đời' (như trong 兆, chỉ số rất lớn, xa xăm). Vì vậy, 祧 chỉ việc thờ cúng tổ tiên đã xa, hoặc chuyển bài vị của tổ tiên quá xa đời ra khỏi miếu chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi miếu thờ (礻) có hàng ngàn (兆) bài vị tổ tiên xa xưa, đến mức phải chuyển chúng ra ngoài để nhường chỗ cho thế hệ mới.
他是承祧的人。
tā shì chéng tiāo de rén
Anh ấy là người nối dõi tông đường.
他继承了祖祧。
tā jì chéng le zǔ tiāo
Anh ấy đã kế thừa tổ tông (nối dõi tông đường).
祧庙在村子后面。
tiāo miào zài cūn zi hòu miàn
Miếu thờ tổ tiên ở phía sau làng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
祧 gồm bộ 礻 (thần, lễ) và 兆 (triệu). 礻 chỉ rõ phạm vi ý nghĩa là tế lễ, thờ cúng. 兆 vừa cho âm 'tiāo' vừa mang ý nghĩa 'xa xôi, nhiều' (như số triệu). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thờ cúng tổ tiên xa đời' hoặc 'chuyển bài vị'.