封 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phong, đóng kín, phong ấn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 信封 (xìn fēng), 一封信 (yī fēng xìn), 封闭 (fēng bì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 封 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 封 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 封 (fēng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
封 có nghĩa là Phong, đóng kín, phong ấn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 封 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 封 kết hợp bộ 寸 (thốn - đơn vị đo chiều dài, tay) và chữ 圭 (quy - ngọc bội). Ban đầu, 封 có nghĩa là 'phong đất' - vua ban đất đai cho chư hầu, đánh dấu ranh giới bằng cách trồng cây hoặc đắp đất. Hình dạng hiện tại gợi ý về việc dùng tay (寸) để gắn ấn (圭) lên vật phẩm, mang ý nghĩa 'niêm phong, đóng dấu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (寸) ấn một con dấu ngọc (圭) xuống, tạo ra dấu niêm phong (封) trên phong bì thư.
请把信放进信封里。
qǐng bǎ xìn fàng jìn xìn fēng lǐ
Vui lòng cho thư vào trong phong bì.
我写了一封信。
wǒ xiě le yī fēng xìn
Tôi đã viết một bức thư.
这条路已经封闭了。
zhè tiáo lù yǐ jīng fēng bì le
Con đường này đã bị phong tỏa rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 封 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
封 gồm bộ 寸 (thốn) ở bên phải và chữ 圭 (quy) ở bên trái. Bộ 寸 thể hiện bàn tay hoặc hành động dùng tay, còn 圭 là một loại ngọc bội hình trụ, tượng trưng cho con dấu. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay đóng dấu lên vật gì đó, từ đó mang nghĩa 'niêm phong, đóng kín'.