Hanzi Writer

Cách viết 祯 (zhēn) — ý nghĩa “Điềm lành, tốt lành”

zhēn 10 nét Bộ thủ: 礻

祯 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điềm lành, tốt lành". Nó có 10 nét, bộ thủ là 礻.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祯祥 (zhēn xiáng), 祯瑞 (zhēn ruì), 祯吉 (zhēn jí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 祯 - zhēn

Luyện viết 祯 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 祯 (zhēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

祯 có nghĩa là Điềm lành, tốt lành.

Hán tự祯
Pinyinzhēn (zhen)
Ý nghĩaĐiềm lành, tốt lành
Số nét10
Bộ thủ礻
Độ khó4.2/5

祯 (zhēn) gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh, tế lễ) và phần 贞 (zhēn, ngay thẳng, trong sạch). Chữ này ban đầu mang ý nghĩa cầu xin thần linh ban điềm lành, tốt đẹp. Qua thời gian, nó trở thành biểu tượng của sự may mắn và cát tường.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ (礻) với tấm lòng thành kính, trong sạch (贞), cầu xin thần linh ban cho điềm lành.

祯祥 zhēn xiáng
Điềm lành, cát tường
祯瑞 zhēn ruì
Điềm lành, điềm tốt
祯吉 zhēn jí
Cát tường, tốt lành

这是一个祯祥之兆。

zhè shì yí gè zhēn xiáng zhī zhào

Đây là một điềm lành.

天降祯瑞。

tiān jiàng zhēn ruì

Trời ban điềm lành.

祝你万事祯吉。

zhù nǐ wàn shì zhēn jí

Chúc bạn vạn sự tốt lành.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
祯 (hiện tại) zhēn 10 礻
祆 xiān 8 礻
祇 qí 8 礻
祈 qí 8 礻
Luyện tập thứ tự nét cho 祯 - zhēn

Luyện viết 祯 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 祯

Chữ 祯 gồm bộ 礻 (thị) tượng trưng cho thần linh, tế lễ, và phần 贞 (zhēn) mang nghĩa ngay thẳng, trong sạch. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tấm lòng thành kính, trong sạch để cầu xin thần linh ban điềm lành, từ đó hình thành nghĩa 'tốt lành, may mắn'.

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 10 nét khác