社 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xã, tổ chức, đoàn thể". Nó có 7 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 社会 (shè huì), 报社 (bào shè), 旅行社 (lǚ xíng shè).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 社 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 社 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 社 (shè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
社 có nghĩa là Xã, tổ chức, đoàn thể.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 社 thuộc mức trung cấp.
社 gồm bộ 礻 (thị, thể hiện sự liên quan đến thần linh, tế lễ) và bộ 土 (thổ, đất). Ban đầu, 社 chỉ thần đất hoặc nơi thờ cúng thần đất, về sau mở rộng nghĩa thành tổ chức, đoàn thể, và xã hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ lạy trước một mảnh đất (土) để tế thần (礻) – đó là nơi mọi người tụ họp, tạo thành một 'xã hội' thu nhỏ.
我们生活在社会中。
wǒ men shēng huó zài shè huì zhōng
Chúng ta sống trong xã hội.
他在一家报社工作。
tā zài yī jiā bào shè gōng zuò
Anh ấy làm việc tại một tòa soạn báo.
我去旅行社订票。
wǒ qù lǚ xíng shè dìng piào
Tôi đến công ty du lịch để đặt vé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 社 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 社 gồm bộ 礻 (thuộc bộ thị, chỉ thần linh, tế lễ) và bộ 土 (đất). Ban đầu, nó chỉ thần đất hoặc nơi thờ thần đất – một điểm tụ họp của cộng đồng. Từ đó, nghĩa mở rộng thành tổ chức, đoàn thể và xã hội.