祇 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỳ (thần đất) hoặc Chỉ (chỉ duy nhất)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 神祇 (shén qí), 地祇 (dì qí), 祇灵 (qí líng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祇 (qí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祇 có nghĩa là Kỳ (thần đất) hoặc Chỉ (chỉ duy nhất).
祇 (qí) gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh) và phần 氏 (thị, vốn là hình ảnh một người cúi mình hoặc một cái cây). Kết hợp lại, 祇 mang ý nghĩa là thần đất, vị thần cai quản đất đai, hoặc dùng như trạng từ nghĩa là 'chỉ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối (氏) trước bàn thờ (礻) để cầu khấn thần đất, và người đó chỉ cầu một điều duy nhất.
人们敬畏神祇。
rén men jìng wèi shén qí
Mọi người kính sợ thần linh.
古代人祭祀地祇。
gǔ dài rén jì sì dì qí
Người cổ đại tế lễ thần đất (địa kỳ).
祈求祇灵保佑。
qí qiú qí líng bǎo yòu
Cầu xin thần linh phù hộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祇 gồm bộ 礻 (thần linh) và phần 氏 (thị). Bộ 礻 cho thấy liên quan đến thần thánh, còn 氏 có thể gợi hình ảnh một người cúi mình hoặc một gốc cây. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thần đất' – vị thần cai quản đất đai, và cũng được dùng như trạng từ 'chỉ'.