坐 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngồi, đi (xe, tàu)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坐下 (zuò xià), 坐车 (zuò chē), 坐飞机 (zuò fēi jī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 坐 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坐 (zuò) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坐 có nghĩa là Ngồi, đi (xe, tàu).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 坐 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
坐 là chữ hội ý, gồm hai người 人 ngồi đối diện nhau trên đất 土. Hình dạng ban đầu mô tả hai người ngồi trên mặt đất, sau này đơn giản hóa thành dạng hiện đại với 土 ở dưới và 人 人 ở trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang ngồi trên mặt đất, mỗi người ngồi trên một bên của chữ 土, họ đang trò chuyện vui vẻ.
请在这里坐下。
qǐng zài zhè lǐ zuò xià
Vui lòng ngồi xuống đây.
我们坐车去学校。
wǒ men zuò chē qù xué xiào
Chúng tôi đi xe đến trường.
我喜欢坐飞机旅行。
wǒ xǐ huān zuò fēi jī lǚ xíng
Tôi thích đi du lịch bằng máy bay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坐 gồm hai bộ phận: hai chữ 人 (người) ở trên và chữ 土 (đất) ở dưới. Hai người ngồi trên đất tạo nên ý nghĩa 'ngồi'. Cấu trúc này thể hiện rõ hành động ngồi của con người trên mặt đất.