Hanzi Writer

Cách viết 祥 (xiáng) — ý nghĩa “Điềm lành, cát tường”

xiáng Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 礻

祥 (xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điềm lành, cát tường". Nó có 10 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吉祥 (jí xiáng), 慈祥 (cí xiáng), 祥和 (xiáng hé).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 祥 - xiáng

Luyện viết 祥 (xiáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiáng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Điềm lành, cát tường.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiáng (xiang)
Ý nghĩaĐiềm lành, cát tường
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

祥 gồm bộ 礻 (thị, nghĩa gốc là bàn thờ tổ tiên) và 羊 (con cừu, biểu thị âm 'xiáng'). Trong văn hóa cổ, cừu được xem là con vật hiền lành, tượng trưng cho điềm lành và sự thuận lợi. Vì vậy, chữ 祥 kết hợp hình ảnh bàn thờ và con cừu để thể hiện ý nghĩa 'điềm lành' - một lời chúc phúc từ thần linh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu trắng muốt đứng cạnh bàn thờ tổ tiên, ánh sáng vàng bao quanh, mang lại điềm lành cho cả gia đình.

jí xiáng
Cát tường, may mắn
cí xiáng
Hiền từ, nhân hậu
xiáng hé
An lành và hòa hợp

祝你吉祥如意。

zhù nǐ jí xiáng rú yì

Chúc bạn cát tường như ý.

奶奶很慈祥。

nǎi nǎi hěn cí xiáng

Bà rất hiền từ.

节日气氛很祥和。

jié rì qì fēn hěn xiáng hé

Không khí ngày lễ rất ôn hòa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiáng 10
xiān 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 祥 - xiáng

Luyện viết 祥 (xiáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 祥

Chữ 祥 gồm bộ 礻 (thị) bên trái và 羊 (dương) bên phải. Bộ 礻 liên quan đến thần linh, tế lễ, còn 羊 vừa là thành phần âm vừa mang biểu tượng con cừu hiền lành. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'điềm lành' - điều tốt đẹp đến từ thần linh, giống như lời chúc phúc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 10 nét khác