宗 (zōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tổ tiên, tông phái, mục đích". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宗教 (zōng jiào), 祖宗 (zǔ zōng), 宗旨 (zōng zhǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宗 (zōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宗 có nghĩa là Tổ tiên, tông phái, mục đích.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 宗 thuộc mức trung cấp.
宗 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 示 (bàn thờ) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một ngôi nhà có bàn thờ tổ tiên bên trong, thể hiện ý nghĩa 'tôn kính tổ tiên'. Dần dần, nó mở rộng để chỉ 'tông phái' hoặc 'mục đích', vì tổ tiên là nguồn gốc, là mục tiêu để noi theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) với bàn thờ tổ tiên (示) ở giữa, nơi gia đình quây quần cúng bái, thể hiện sự tôn kính nguồn cội.
他信仰宗教。
tā xìn yǎng zōng jiào
Anh ấy tin theo tôn giáo.
我们要尊敬祖宗。
wǒ men yào zūn jìng zǔ zōng
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.
这是我们的服务宗旨。
zhè shì wǒ men de fú wù zōng zhǐ
Đây là tôn chỉ phục vụ của chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宗 gồm hai phần: bộ 宀 (mái nhà) và bộ 示 (bàn thờ). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc đặt bàn thờ tổ tiên trong nhà, thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ nguồn cội. Điều này giải thích ý nghĩa gốc là 'tổ tiên', và từ đó mở rộng thành 'tông phái' (dòng họ) và 'mục đích' (điều tôn thờ).