祉 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phúc lành, hạnh phúc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 福祉 (fú zhǐ), 康祉 (kāng zhǐ), 祉猷 (zhǐ yóu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祉 (zhǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祉 có nghĩa là Phúc lành, hạnh phúc.
祉 gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh, tế lễ) và chữ 止 (chỉ, dừng lại). Chữ 止 trong 祉 vừa là thành phần ngữ âm (chỉ âm 'zhǐ') vừa gợi ý nghĩa 'dừng lại ở điều tốt đẹp', hàm ý phúc lành được ban từ thần linh và lưu giữ mãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầu nguyện trước bàn thờ thần linh (礻), và thần linh phán rằng 'dừng lại (止) ở đây, phúc lành sẽ theo con' – đó là 祉.
提高人民的福祉。
tí gāo rén mín de fú zhǐ
Nâng cao phúc lợi của nhân dân.
祝您身体康祉。
zhù nín shēn tǐ kāng zhǐ
Chúc ngài sức khỏe khang kiện.
祝你祉猷并茂。
zhù nǐ zhǐ yóu bìng mào
Chúc bạn phúc lộc và mưu lược đều tốt đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祉 gồm bộ 礻 (thị, thần linh) và 止 (chỉ, dừng lại). Bộ 礻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến tín ngưỡng, cầu cúng; 止 vừa là âm đọc vừa mang ý 'dừng lại', kết hợp lại có nghĩa là phúc lành từ thần linh được giữ lại, không mất đi.