祁 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỳ (họ hoặc địa danh)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祁门 (qí mén), 祁连山 (qí lián shān), 姓祁 (xìng qí).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祁 (qí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祁 có nghĩa là Kỳ (họ hoặc địa danh).
祁 gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ tổ tiên) và 阝 (ấp, vùng đất). Ban đầu, 祁 chỉ vùng đất có đền thờ tổ tiên, sau dùng làm tên đất và họ. Hình dạng thể hiện một nơi linh thiêng gắn với cộng đồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn thờ (礻) đặt trên một vùng đất (阝) rộng lớn, đó là nơi họ Kỳ sinh sống.
祁门红茶很有名。
qí mén hóng chá hěn yǒu míng
Hồng trà Kỳ Môn rất nổi tiếng.
祁连山非常漂亮。
qí lián shān fēi cháng piào liàng
Dãy núi Kỳ Liên rất đẹp.
我的老师姓祁。
wǒ de lǎo shī xìng qí
Giáo viên của tôi họ Kỳ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祁 gồm bộ 礻 (thị, chỉ thần linh, bàn thờ) và 阝 (ấp, vùng đất). Sự kết hợp này thể hiện một vùng đất có đền thờ, nơi cộng đồng thờ cúng tổ tiên, từ đó mang nghĩa địa danh hoặc họ.