祆 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiên (liên quan đến Hỏa giáo)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祆教 (xiān jiào), 祆祠 (xiān cí), 祆神 (xiān shén).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祆 (xiān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祆 có nghĩa là Hiên (liên quan đến Hỏa giáo).
祆 (xiān) gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) và 天 (thiên, trời). Bộ 礻 biểu thị sự liên quan đến tôn giáo, còn 天 chỉ trời. Kết hợp lại, 祆 mang ý nghĩa thờ trời, liên quan đến Hỏa giáo (Zoroastrianism) - một tôn giáo thờ lửa và trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn thờ (礻) đặt dưới bầu trời (天), nơi người ta thờ thần lửa và ánh sáng trong Hỏa giáo.
他研究祆教的历史。
tā yán jiū xiān jiào de lì shǐ
Anh ấy nghiên cứu lịch sử của Hỏa giáo.
这里有一座祆祠。
zhè lǐ yǒu yī zuò xiān cí
Ở đây có một ngôi đền thờ Hỏa giáo.
祆神是古代的神。
xiān shén shì gǔ dài de shén
Thần Hiên là một vị thần cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祆 gồm hai phần: bộ 礻 (thị) biểu thị thần linh, tôn giáo, và 天 (thiên) nghĩa là trời. Sự kết hợp này thể hiện việc thờ cúng thần trời, đặc trưng của Hỏa giáo (Zoroastrianism), nơi thờ lửa và các vị thần trên trời.