遍 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần, khắp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遍地 (biàn dì), 遍及 (biàn jí), 一遍 (yī biàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遍 (biàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遍 có nghĩa là lần, khắp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 遍 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
遍 (biàn) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và phần 扁 (biǎn, nghĩa là phẳng, dẹt). Chữ 扁 vừa biểu thị âm 'biàn' vừa gợi ý ý nghĩa 'trải rộng, phủ khắp'. Kết hợp lại, 遍 mang ý nghĩa di chuyển hoặc lan tỏa ra khắp mọi nơi, như một tấm vải phẳng trải đều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (辶) chở một tấm vải phẳng (扁) chạy khắp nơi, phủ lên mọi ngóc ngách, để lại dấu vết ở khắp mọi nơi.
公园里遍地是花。
gōng yuán lǐ biàn dì shì huā
Trong công viên hoa nở khắp nơi.
他的名声遍及全国。
tā de míng shēng biàn jí quán guó
Danh tiếng của anh ấy vang khắp cả nước.
请再说一遍。
qǐng zài shuō yī biàn
Xin hãy nói lại một lượt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遍 gồm bộ 辶 (sước) bên trái và 扁 (biǎn) bên phải. Bộ 辶 biểu thị sự di chuyển, còn 扁 mang nghĩa phẳng, dẹt, gợi ý sự trải rộng. Sự kết hợp này thể hiện hành động lan tỏa, phủ khắp một vùng rộng lớn.