Hanzi Writer

Cách viết 地 (de/dì) — ý nghĩa “Đất, mặt đất”

de/ Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 土

地 (de/dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất, mặt đất". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 土地 (tǔ dì), 地球 (dì qiú), 慢慢地 (màn màn dì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 地 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 地 - de/dì

Luyện viết 地 (de/dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 地 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (de/dì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đất, mặt đất.

Đây là chữ đa âm, các đọc: de, dì.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinde / dì
Ý nghĩaĐất, mặt đất
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

地 kết hợp từ bộ 土 (đất) ở bên trái và chữ 也 (cũng, và) ở bên phải. Ban đầu, 地 có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'nơi con người đứng', với bộ 土 tượng trưng cho đất, còn 也 có thể gợi ý về sự mở rộng hoặc lan tỏa. Qua thời gian, nghĩa mở rộng để chỉ 'nơi chốn' và 'mặt đất'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh đất hình vuông (土) bên trái, và bên phải là một con rắn (也) đang bò trên đó, tạo thành chữ 地 – mặt đất nơi mọi thứ di chuyển.

tǔ dì
Đất đai
dì qiú
Trái Đất
màn màn dì
Một cách chậm chạp, từ từ
fēi kuài dì
Một cách nhanh chóng.
gāo xìng de
Một cách vui vẻ

农民们在这片土地上辛勤耕耘。

nóng mín men zài zhè piàn tǔ dì shàng xīn qín gēng yún

Những người nông dân đang cần cù cày cấy trên mảnh đất này.

地球是人类赖以生存的家园。

dì qiú shì rén lèi lài yǐ shēng cún de jiā yuán

Trái Đất là ngôi nhà mà nhân loại dựa vào để sinh tồn.

他慢慢地走在公园的小径上。

tā màn màn dì zǒu zài gōng yuán de xiǎo jìng shàng

Anh ấy chậm rãi đi trên con đường nhỏ trong công viên.

汽车在高速公路上飞快地行驶。

qì chē zài gāo sù gōng lù shàng fēi kuài dì xíng shǐ

Xe ô tô chạy rất nhanh trên đường cao tốc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) de / dì 6
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 地 - de/dì

Luyện viết 地 (de/dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 地 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 地

Chữ 地 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 也 (cũng) ở bên phải. Bộ 土 chỉ rõ nghĩa liên quan đến đất, còn 也 không mang nghĩa cụ thể ở đây nhưng giúp tạo âm 'de' và làm chữ cân đối. Vì vậy, 地 mang ý nghĩa 'mặt đất' hoặc 'nơi chốn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 6 nét khác