赴 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi đến, đi dự.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赴约 (fù yuē), 赴美 (fù měi), 赴宴 (fù yàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赴 (fù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赴 có nghĩa là Đi đến, đi dự..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赴 thuộc mức trung cấp.
赴 là chữ hình thanh, gồm bộ 走 (chạy, đi) biểu thị ý nghĩa và 卜 (bói toán) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 走 mô tả một người đang chạy với cánh tay vung lên, còn 卜 thêm vào để chỉ âm. Vì vậy, 赴 mang ý nghĩa 'đi đến' một nơi nào đó, thường là với mục đích cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) đến một địa điểm đã được bói toán trước (卜) — đó là điểm hẹn, nơi anh ta phải đến đúng giờ.
他去赴约了。
tā qù fù yuē le
Anh ấy đi dự hẹn rồi.
他赴美留学。
tā fù měi liú xué
Anh ấy sang Mỹ du học.
我要去赴宴。
wǒ yào qù fù yàn
Tôi muốn đi dự tiệc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赴 gồm bộ 走 (đi/chạy) và 卜 (bói toán). Bộ 走 cho biết nghĩa là di chuyển, còn 卜 chỉ âm đọc 'fù'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi đến một nơi nào đó', thường là có chủ đích, như đi dự tiệc hay đi gặp ai đó.