夸 (kuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khen ngợi, khoe khoang". Nó có 6 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夸奖 (kuā jiǎng), 夸张 (kuā zhāng), 自夸 (zì kuā).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夸 (kuā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夸 có nghĩa là Khen ngợi, khoe khoang.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 夸 thuộc mức trung cấp.
夸 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và chữ 亏 (thiếu hụt) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang dang rộng tay chân, miệng há to để khoe khoang về sự to lớn của mình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dang rộng tay (bộ 大) và há miệng nói 'khuy' (亏) thật to để khoe: 'Tôi to lớn nhất!'
老师夸奖了我。
lǎo shī kuā jiǎng le wǒ
Thầy giáo đã khen ngợi tôi.
这个故事太夸张了。
zhè ge gù shì tài kuā zhāng le
Câu chuyện này quá cường điệu.
他总是在朋友面前自夸。
tā zǒng shì zài péng yǒu miàn qián zì kuā
Anh ấy luôn tự đắc trước mặt bạn bè.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夸 gồm bộ 大 (to lớn) và bộ 亏 (thiếu hụt). Sự kết hợp này gợi ý rằng khi khoe khoang, người ta thường phóng đại sự to lớn của mình, nhưng thực chất lại thiếu hụt điều gì đó. Điều này phản ánh ý nghĩa 'khen ngợi quá mức' hoặc 'khoe khoang'.