疾 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh tật / Nhanh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疾病 (jí bìng), 疾走 (jí zǒu), 残疾 (cán jí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疾 (jí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疾 có nghĩa là Bệnh tật / Nhanh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 疾 thuộc mức trung cấp.
疾 gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) và chữ 矢 (mũi tên). Hình ảnh ban đầu mô tả một người nằm trên giường bị trúng tên, thể hiện sự tổn thương, bệnh tật. Nghĩa gốc là bệnh tật, sau đó mở rộng sang nghĩa 'nhanh' vì bệnh tật đến nhanh như tên bắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh, bên cạnh có một mũi tên cắm trên sàn nhà - mũi tên tượng trưng cho sự nhanh chóng và nguy hiểm của bệnh tật.
预防疾病很重要。
yù fáng jí bìng hěn zhòng yào
Phòng ngừa bệnh tật là rất quan trọng.
他在雨中疾走。
tā zài yǔ zhōng jí zǒu
Anh ấy rảo bước trong mưa.
我们要关爱残疾人。
wǒ men yào guān ài cán jí rén
Chúng ta cần yêu thương và chăm sóc người khuyết tật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疾 gồm bộ 疒 (bệnh tật, thường thấy ở các chữ liên quan đến bệnh) và chữ 矢 (mũi tên). Bộ 疒 cho thấy ý nghĩa về bệnh, còn 矢 bổ sung ý nghĩa về tốc độ nhanh như tên bắn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa kép: vừa là bệnh tật, vừa là nhanh chóng.