手 (shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tay, bàn tay". Nó có 4 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.5/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手机 (shǒu jī), 洗手 (xǐ shǒu), 手表 (shǒu biǎo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 手 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 手 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 手 (shǒu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
手 có nghĩa là Tay, bàn tay.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 手 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 手 (shǒu) có nguồn gốc từ hình vẽ bàn tay với năm ngón tay trong giáp cốt văn. Qua thời gian, hình vẽ được đơn giản hóa thành nét ngang, nét móc và ba nét ngang ngắn tượng trưng cho các ngón tay. Đây là một chữ tượng hình rõ ràng, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến bộ phận tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay của bạn đặt ngang trên bàn, với ngón cái cong lên (nét móc) và ba ngón còn lại duỗi thẳng (ba nét ngang), nét ngang dài là lòng bàn tay.
我的手机在桌子上。
wǒ de shǒu jī zài zhuō zi shàng
Điện thoại của tôi ở trên bàn.
饭前要记得洗手。
fàn qián yào jì de xǐ shǒu
Nhớ rửa tay trước khi ăn.
这块手表是我的。
zhè kuài shǒu biǎo shì wǒ de
Chiếc đồng hồ đeo tay này là của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 手 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 手 là một chữ tượng hình, các nét tạo nên nó mô phỏng hình dáng bàn tay. Nét ngang dài ở trên cùng là lòng bàn tay, nét móc cong xuống là ngón cái, và ba nét ngang ngắn bên dưới là ba ngón tay còn lại. Sự sắp xếp này giúp người học dễ dàng nhận ra ý nghĩa gốc của chữ.