帏 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn / Rèm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帏帐 (wéi zhàng), 帏幕 (wéi mù), 罗帏 (luó wéi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帏 (wéi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帏 có nghĩa là Màn / Rèm.
帏 (wéi) là chữ Hội ý, kết hợp bộ 巾 (khăn vải, chỉ vải vóc) và chữ 韦 (wéi, vây quanh, bao quanh). Hình dạng ban đầu gợi tả một tấm vải được treo lên để che chắn xung quanh, tạo thành một không gian riêng tư.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm rèm vải (巾) được kéo vây quanh (韦) giường ngủ để tạo sự riêng tư – đó chính là 帏.
床上挂着帏帐。
chuáng shàng guà zhe wéi zhàng
Trên giường có treo màn mùng.
舞台的帏幕拉开了。
wǔ tái de wéi mù lā kāi le
Bức màn sân khấu đã kéo lên.
罗帏里很安静。
luó wéi lǐ hěn ān jìng
Trong màn lụa rất yên tĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帏 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái và chữ 韦 (vây quanh) ở bên phải. Bộ 巾 cho biết nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 韦 bổ sung ý nghĩa 'bao quanh', tạo thành hình ảnh một tấm vải bao quanh để che chắn, chính là tấm màn, tấm rèm.