比 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "So với, so sánh". Nó có 4 nét, bộ thủ là 比, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 比较 (bǐ jiào), 比赛 (bǐ sài), 比如 (bǐ rú).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 比 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 比 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 比 (bǐ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 比 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
比 có nghĩa là So với, so sánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 比 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 比 (bǐ) có nguồn gốc từ hình ảnh hai người đứng cạnh nhau, thể hiện sự so sánh hoặc đối chiếu. Trong giáp cốt văn, nó mô tả hai người đang đi sát nhau, tượng trưng cho việc so sánh hoặc cạnh tranh. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'so sánh' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng cạnh nhau, nhìn nhau và nói: 'So sánh xem ai cao hơn nào!' - đó chính là 比.
今天比较冷。
jīn tiān bǐ jiào lěng
Hôm nay khá lạnh.
足球比赛开始了。
zú qiú bǐ sài kāi shǐ le
Trận đấu bóng đá đã bắt đầu.
我喜欢水果,比如苹果。
wǒ xǐ huān shuǐ guǒ bǐ rú píng guǒ
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 比 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 比 gồm hai phần giống nhau đứng cạnh nhau, giống như hai người đang so sánh với nhau. Mỗi bên là một nét ngang và một nét dọc, tạo thành hình ảnh hai người đứng sóng đôi. Sự đối xứng này thể hiện sự so sánh, đối chiếu giữa hai đối tượng.