帐 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn / Trướng / Tài khoản". Nó có 7 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帐篷 (zhàng péng), 账号 (zhàng hào), 结帐 (jié zhàng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帐 (zhàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帐 có nghĩa là Màn / Trướng / Tài khoản.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 帐 thuộc mức trung cấp.
帐 gồm bộ 巾 (khăn vải) và chữ 长 (dài). Ban đầu, 帐 chỉ tấm màn che dài làm bằng vải, dùng để tránh gió hoặc làm lều. Về sau, do người xưa ghi chép nợ nần trên vải hoặc giấy treo lên, nên 帐 thêm nghĩa là sổ sách, tài khoản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải dài (巾) được kéo ra che phủ một khu vực, tạo thành chiếc lều (帐篷) để trú mưa, và bên trong lều, người ta treo một cuốn sổ ghi nợ (账) lên vách.
我们在山里搭帐篷。
wǒ men zài shān lǐ dā zhàng péng
Chúng tôi đang dựng lều trong núi.
请输入你的账号。
qǐng shū rù nǐ de zhàng hào
Vui lòng nhập số tài khoản của bạn.
服务员,我要结帐。
fú wù yuán wǒ yào jié zhàng
Phục vụ ơi, cho tôi tính tiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
帐 gồm bộ 巾 (khăn vải) và 长 (dài). Bộ 巾 cho thấy liên quan đến vải vóc, còn 长 gợi ý về sự kéo dài. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tấm vải dài dùng để che chắn, từ đó nghĩa gốc là màn, trướng. Sau này, vì người xưa viết sổ sách trên vải hoặc giấy cuộn dài, 帐 cũng mang nghĩa là sổ sách, tài khoản.