伴 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn, bạn đồng hành". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伙伴 (huǒ bàn), 陪伴 (péi bàn), 伴侣 (bàn lǚ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 伴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伴 (bàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伴 có nghĩa là Bạn, bạn đồng hành.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 伴 thuộc mức trung cấp.
Chữ 伴 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 半 (nửa) bên phải. 半 vừa là thành phần biểu âm (bàn) vừa gợi ý nghĩa: 'người đi cùng nửa đường', tức là bạn đồng hành. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, mang ý nghĩa về sự đồng hành và chia sẻ hành trình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người cùng nhau đi trên một con đường, mỗi người chiếm một nửa con đường, họ là 'bạn đồng hành' (伴).
他是我的好伙伴。
tā shì wǒ de hǎo huǒ bàn
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.
谢谢你陪伴我。
xiè xiè nǐ péi bàn wǒ
Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng tôi.
他们是理想的伴侣。
tā men shì lǐ xiǎng de bàn lǚ
Họ là những người bạn đời lý tưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伴 gồm bộ 亻 (người) và chữ 半 (nửa). Bộ 亻 chỉ người, còn 半 gợi ý sự chia đôi, cùng nhau. Vì vậy, 伴 có nghĩa là người cùng đi nửa đường, tức là bạn đồng hành. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh rõ ràng về ý nghĩa.