侣 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn đồng hành, bạn đời". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伴侣 (bàn lǚ), 情侣 (qíng lǚ), 僧侣 (sēng lǚ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侣 (lǚ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侣 có nghĩa là bạn đồng hành, bạn đời.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 侣 thuộc mức trung cấp.
侣 gồm bộ nhân đứng 亻 (người) bên trái và chữ 吕 (lǚ) bên phải. 吕 vốn là hình ảnh hai đốt xương sống, tượng trưng cho sự nối tiếp, gắn kết. Vì vậy, 侣 mang ý nghĩa 'người cùng đi, người đồng hành', như hai người sóng đôi bên nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (亻) đang đứng cạnh nhau, lưng tựa vào nhau như hai đốt xương sống (吕), cùng nhau bước đi trên mọi nẻo đường.
她是我的理想伴侣。
tā shì wǒ de lǐ xiǎng bàn lǚ
Cô ấy là bạn đời lý tưởng của tôi.
这对情侣很幸福。
zhè duì qíng lǚ hěn xìng fú
Cặp đôi này rất hạnh phúc.
这里的僧侣很友善。
zhè lǐ de sēng lǚ hěn yǒu shàn
Các nhà sư ở đây rất thân thiện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
侣 gồm bộ 亻 (người) và chữ 吕. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 吕 vốn là hình ảnh hai đốt xương sống nối tiếp, tượng trưng cho sự gắn kết. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người đồng hành', tức là người luôn bên cạnh, gắn bó với nhau như hai đốt xương.