伙 (huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhóm, bạn đồng hành, bữa ăn.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伙伴 (huǒ bàn), 伙食 (huǒ shí), 合伙 (hé huǒ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伙 (huǒ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伙 có nghĩa là Nhóm, bạn đồng hành, bữa ăn..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 伙 thuộc mức trung cấp.
伙 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần 火 (lửa) biểu thị âm đọc. Trong quá khứ, lửa dùng để nấu ăn chung, nên 伙 mang nghĩa là nhóm người cùng ăn uống, từ đó mở rộng thành nhóm, bạn đồng hành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) ngồi bên đống lửa (火) cùng chia sẻ bữa ăn với bạn bè, tạo nên một 'nhóm' thân thiết.
他是我的好伙伴。
tā shì wǒ de hǎo huǒ bàn
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.
学校的伙食很好吃。
xué xiào de huǒ shí hěn hǎo chī
Đồ ăn của trường rất ngon.
我们合伙开了一家店。
wǒ men hé huǒ kāi le yī jiā diàn
Chúng tôi cùng nhau mở một cửa hàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伙 gồm bộ 亻 (người) và 火 (lửa). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng quây quần bên bếp lửa để nấu ăn, từ đó nghĩa gốc là 'nhóm người cùng ăn uống'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nhóm', 'đồng đội', 'bạn bè'.