案 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Án, hồ sơ, bàn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 答案 (dá àn), 方案 (fāng àn), 办案 (bàn àn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 案 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 案 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 案 (àn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
案 có nghĩa là Án, hồ sơ, bàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 案 thuộc mức trung cấp.
案 là một chữ hội ý, kết hợp từ '安' (an, yên ổn) và bộ '木' (mộc, gỗ). Ban đầu, nó mô tả một cái bàn gỗ dùng để đặt thức ăn, nhưng sau đó nghĩa chuyển thành 'hồ sơ' hoặc 'vụ án' vì các tài liệu quan trọng thường được đặt trên bàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn gỗ (木) có một người phụ nữ ngồi dưới mái nhà (安) đang xem xét các giấy tờ, tạo nên hình ảnh một vụ án đang được xử lý trên bàn.
我知道这个问题的答案。
wǒ zhī dào zhè ge wèn tí de dá àn
Tôi biết đáp án của câu hỏi này.
这个方案非常完美。
zhè ge fāng àn fēi cháng wán měi
Phương án này vô cùng hoàn hảo.
警察正在努力办案。
jǐng chá zhèng zài nǔ lì bàn àn
Cảnh sát đang nỗ lực giải quyết vụ án.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 案 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 案 gồm phần trên là '安' (an) và phần dưới là bộ '木' (mộc). '安' mang lại âm đọc và ý nghĩa yên tĩnh, trong khi '木' chỉ chất liệu gỗ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái bàn gỗ, nơi người ta đặt thức ăn hoặc giấy tờ, từ đó mở rộng nghĩa thành hồ sơ, vụ án.