杭 (háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng (trong Hàng Châu)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杭州 (háng zhōu), 杭帮菜 (háng bāng cài), 苏杭 (sū háng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杭 (háng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杭 có nghĩa là Hàng (trong Hàng Châu).
杭 (háng) gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và 亢 (háng, cao) bên phải. 亢 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'cao', vì vậy 杭 ban đầu có nghĩa là 'cây cao' hoặc 'cây gỗ làm cầu'. Về sau, nó được dùng làm tên gọi của Hàng Châu, một thành phố nổi tiếng với cảnh quan sông nước và cầu cống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ cao (木) được dựng lên làm cầu bắc qua sông ở Hàng Châu, với phần đầu cầu vươn cao (亢) như một con rồng.
我去年去了杭州。
wǒ qù nián qù le háng zhōu
Năm ngoái tôi đã đi Hàng Châu.
杭帮菜很好吃。
háng bāng cài hěn hǎo chī
Món ăn Hàng Châu rất ngon.
苏杭的风景很美。
sū háng de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh Tô Hàng rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
杭 gồm bộ 木 (cây) và 亢 (cao). Ban đầu, nó chỉ một loại cây cao hoặc gỗ dùng để làm cầu. Vì Hàng Châu (杭州) có nhiều cầu và sông, chữ này được dùng làm tên riêng của thành phố. Bộ 木 nhắc đến cây cối, còn 亢 nhấn mạnh chiều cao, tạo nên hình ảnh cây cao hoặc cầu cao.