杪 (miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọn cây / Cuối (tháng, năm)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 树杪 (shù miǎo), 岁杪 (suì miǎo), 月杪 (yuè miǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杪 (miǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杪 có nghĩa là Ngọn cây / Cuối (tháng, năm).
杪 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và 少 (thiếu, ít) biểu thị âm đọc miǎo. Hình dạng ban đầu mô tả phần ngọn cây, nơi cành lá nhỏ và thưa thớt, từ đó nghĩa chuyển thành 'cuối' (tháng, năm).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) với phần ngọn chỉ có vài chiếc lá (少) – đó là nơi cao nhất, cuối cùng của cây, nên 杪 có nghĩa là ngọn cây và cuối (thời gian).
鸟儿落在树杪。
niǎo ér luò zài shù miǎo
Chim đậu trên ngọn cây.
岁杪时天气很冷。
suì miǎo shí tiān qì hěn lěng
Lúc cuối năm thời tiết rất lạnh.
我们月杪见面吧。
wǒ men yuè miǎo jiàn miàn ba
Cuối tháng này chúng ta gặp nhau nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杪 gồm bộ 木 (cây) và 少 (ít, nhỏ). Bộ 木 cho biết nghĩa gốc là về cây cối, còn 少 gợi ý phần ngọn cây thường có ít lá, cành nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngọn cây', và vì ngọn là phần cuối của cây nên 杪 còn được dùng để chỉ 'cuối' của thời gian như cuối tháng, cuối năm.