美 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp, mỹ hảo.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 羊, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 美丽 (měi lì), 美食 (měi shí), 美国 (měi guó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 美 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 美 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 美 (měi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
美 có nghĩa là Đẹp, mỹ hảo..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 美 thuộc mức trung cấp.
Chữ 美 (měi) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một người đang đội chiếc mũ lông cừu trang trí trên đầu. Theo thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành bộ 羊 (con cừu) ở trên và chữ 大 (người dang tay) ở dưới. Người xưa cho rằng cừu là biểu tượng của sự tốt lành, và đội lông cừu làm đẹp cho con người, từ đó chữ 美 mang nghĩa là 'đẹp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dang rộng tay (大) đội trên đầu một chiếc mũ lông cừu xù xì (羊), trông thật đẹp đẽ và đáng yêu.
这里的风景很美丽。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi lì
Phong cảnh ở đây rất xinh đẹp.
我喜欢吃中国美食。
wǒ xǐ huān chī zhōng guó měi shí
Tôi thích ăn món ăn Trung Hoa.
他去年去了美国。
tā qù nián qù le měi guó
Anh ấy đã đi Mỹ vào năm ngoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 美 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 美 được tạo từ bộ 羊 (con cừu) ở phía trên và chữ 大 (người dang tay) ở phía dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang đội chiếc mũ lông cừu, điều này được coi là đẹp trong văn hóa cổ đại Trung Quốc. Vì vậy, toàn bộ chữ mang ý nghĩa là 'đẹp, tốt đẹp'.