啥 (shá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gì / Cái gì (khẩu ngữ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啥事 (shá shì), 没啥 (méi shá), 干啥 (gàn shá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啥 (shá) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啥 có nghĩa là Gì / Cái gì (khẩu ngữ).
啥 là một chữ hình thanh, gồm bộ khẩu (口) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và chữ xá (舍) biểu thị âm đọc. Ban đầu nó là một từ phương ngữ, dùng trong khẩu ngữ để hỏi 'cái gì', dần dần trở nên phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) hỏi 'cái gì' trong khi đứng bên cạnh một ngôi nhà (舍) - miệng hỏi về thứ gì đó trong nhà.
你找我有啥事?
nǐ zhǎo wǒ yǒu shá shì
Bạn tìm tôi có việc gì thế?
这没啥大不了的。
zhè méi shá dà bù liǎo de
Chuyện này không có gì to tát cả.
你在干啥呢?
nǐ zài gàn shá ne
Bạn đang làm gì thế?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啥 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 舍 (nhà, xá) bên phải. Bộ 口 cho thấy đây là từ liên quan đến lời nói, còn 舍 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về một nơi chốn, khiến ta hình dung việc hỏi 'cái gì' ở một nơi nào đó.