Hanzi Writer

Cách viết 怎 (zěn) — ý nghĩa “Sao, thế nào”

zěn Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 心

怎 (zěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao, thế nào". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怎么 (zěn me), 怎么样 (zěn me yàng), 怎么办 (zěn me bàn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怎 - zěn

Luyện viết 怎 (zěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sao, thế nào.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzěn (zen)
Ý nghĩaSao, thế nào
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

Chữ 怎 gồm bộ 心 (trái tim) bên dưới và chữ 乍 (sơ khởi, mới bắt đầu) bên trên. 乍 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý sự ngạc nhiên khi gặp điều mới, còn 心 thể hiện cảm xúc bối rối trong lòng. Vì vậy, 怎 mang nghĩa 'thế nào', diễn tả cảm giác thắc mắc, tò mò hoặc lo lắng trong lòng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước một cánh cửa mới mở (乍), tay đặt lên ngực (心) và tự hỏi: 'Sao lại thế này?'

zěn me
Thế nào, sao
zěn me yàng
Như thế nào
zěn me bàn
Làm sao bây giờ

你怎么还没来?

nǐ zěn me hái méi lái

Sao bạn vẫn chưa đến?

这道菜味道怎么样?

zhè dào cài wèi dào zěn me yàng

Món này vị thế nào?

手机丢了怎么办?

shǒu jī diū le zěn me bàn

Điện thoại bị mất rồi thì phải làm sao?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zěn 9
7
rěn 7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 怎 - zěn

Luyện viết 怎 (zěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怎

怎 gồm hai phần: trên là 乍 (sơ khởi, bất ngờ) và dưới là 心 (trái tim). 乍 gợi ý âm đọc 'zěn' và mang ý nghĩa một sự việc mới mẻ, bất ngờ xuất hiện. 心 biểu thị cảm xúc bên trong, khiến tổng thể diễn tả trạng thái thắc mắc, bối rối trong lòng khi đối diện với điều lạ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 9 nét khác