会 (huì/kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biết, sẽ, hội nghị.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 开会 (kāi huì), 会议 (huì yì), 会计 (kuài jì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 会 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 会 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 会 (huì/kuài) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
会 có nghĩa là Biết, sẽ, hội nghị..
Đây là chữ đa âm, các đọc: huì, kuài.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 会 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
会 là dạng đơn giản hóa của chữ 會 cổ, vẽ hình một cái nắp che trên một cái hộp đựng đồ, tượng trưng cho sự tụ họp, gom lại. Chữ hiện đại gồm bộ 人 (người) ở trên và 云 (mây) ở dưới, gợi ý nhiều người tụ tập như mây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng trên đám mây (云) để nhìn xuống một cuộc họp đông đủ mọi người bên dưới.
经理通知大家下午两点去小会议室开会。
jīng lǐ tōng zhī dà jiā xià wǔ liǎng diǎn qù xiǎo huì yì shì kāi huì
Giám đốc thông báo mọi người hai giờ chiều nay đến phòng họp nhỏ họp.
本次国际会议的主题是环境保护。
běn cì guó jì huì yì de zhǔ tí shì huán jìng bǎo hù
Chủ đề của hội nghị quốc tế lần này là bảo vệ môi trường.
他正在准备参加注册会计师的考试。
tā zhèng zài zhǔn bèi cān jiā zhù cè kuài jì shī de kǎo shì
Anh ấy đang chuẩn bị tham gia kỳ thi kế toán viên công chứng.
公司财务部招聘了几名财会专业的实习生。
gōng sī cái wù bù zhāo pìn le jǐ míng cái kuài zhuān yè de shí xí shēng
Bộ phận tài chính của công ty đã tuyển dụng một vài thực tập sinh chuyên ngành tài chính kế toán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 会 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 会 gồm bộ 人 (người) ở trên và 云 (mây) ở dưới. Bộ 人 cho thấy liên quan đến con người, còn 云 gợi hình ảnh tụ tập đông đúc như mây. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa tụ họp, gặp gỡ, và cũng có nghĩa là 'biết' hoặc 'sẽ'.