呢 (ne/ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhỉ, nhé (trợ từ); vải nỉ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 在呢 (zài ne), 哪儿呢 (nǎ ér ne), 呢喃 (ní nán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呢 (ne/ní) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呢 có nghĩa là Nhỉ, nhé (trợ từ); vải nỉ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: ne, ní.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 呢 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
呢 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 尼 (ni) bên phải. 尼 ban đầu là hình ảnh hai người ngồi sát nhau, gợi ý sự gần gũi, thân mật. Khi kết hợp với 口, nó thể hiện âm thanh phát ra từ miệng trong lúc trò chuyện thân mật, tạo thành trợ từ ngữ khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) hỏi 'nhỉ?' (ne) khi ngồi gần bạn (尼) – giống như đang thì thầm hỏi nhỏ vậy.
别担心,你的书包就在桌子上放着在呢。
bié dān xīn , nǐ de shū bāo jiù zài zhuō zi shàng fàng zhe zài ne 。
Đừng lo, cặp sách của bạn đang để trên bàn kìa.
你刚才说的那个书店到底在街道的哪儿呢?
nǐ gāng cái shuō de nà ge shū diàn dào dǐ zài jiē dào de nǎ ér ne ?
Hiệu sách mà bạn vừa nói rốt cuộc nằm ở đâu trên con phố này?
燕子在房梁上轻声呢喃,仿佛在诉说春天。
yàn zi zài fáng liáng shàng qīng shēng ní nán fǎng fú zài sù shuō chūn tiān
Chim én hót líu lo trên xà nhà, như thể đang kể về mùa xuân.
这种呢绒面料手感柔软,保暖效果很好。
zhè zhǒng ní róng miàn liào shǒu gǎn róu ruǎn bǎo nuǎn xiào guǒ hěn hǎo
Loại vải nỉ này sờ vào thấy mềm mại, hiệu quả giữ ấm rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呢 gồm bộ 口 (miệng) và 尼 (ni). Bộ 口 cho biết nó liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, còn 尼 mang lại âm đọc 'ne' và gợi ý sự gần gũi, thân mật. Sự kết hợp này tạo ra một trợ từ dùng trong câu hỏi nhẹ nhàng hoặc khẳng định nhấn mạnh, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.