么 (me) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao, gì, nhỉ (trợ từ nghi vấn hoặc từ để hỏi).". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 什么 (shén me), 怎么 (zěn me), 干么 (gàn me).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 么 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 么 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 么 (me) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
么 có nghĩa là Sao, gì, nhỉ (trợ từ nghi vấn hoặc từ để hỏi)..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 么 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
么 là một ký tự được đơn giản hóa, ban đầu là 幺 (yāo) nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'sợi chỉ'. Hình dạng của nó giống như một sợi chỉ nhỏ hoặc một nét cong đơn giản. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng như một hậu tố hoặc trợ từ, không còn giữ nguyên nghĩa gốc mà trở thành một phần trong các từ để hỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhún vai và nói 'hả?' - nét cong của chữ 么 giống như một dấu hỏi nhỏ, và nó luôn xuất hiện trong các câu hỏi.
你刚才在想什么想得这么出神?
nǐ gāng cái zài xiǎng shén me xiǎng dé zhè me chū shén
Vừa nãy cậu nghĩ gì mà thẫn thờ ra thế?
这台电脑怎么突然黑屏无法启动了?
zhè tái diàn nǎo zěn me tū rán hēi píng wú fǎ qǐ dòng le
Chiếc máy tính này sao tự nhiên bị màn hình đen không khởi động được thế?
你一直盯着我看干么?我脸上有什么东西吗?
nǐ yì zhí dīng zhe wǒ kàn gàn me wǒ liǎn shàng yǒu shén me dōng xī ma
Sao cậu cứ nhìn chằm chằm tớ thế? Trên mặt tớ có gì à?
在四川方言中,家里的老小常被称为么儿。
zài sì chuān fāng yán zhōng jiā lǐ de lǎo xiǎo cháng bèi chēng wéi me ér
Trong phương ngôn Tứ Xuyên, con út trong gia đình thường được gọi là 'māo ér'.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 么 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 么 có 3 nét, bắt đầu bằng một nét phẩy (丿) từ trên xuống, rồi đến một nét chấm và một nét cong. Nó không có cấu trúc phức tạp, nhưng nét phẩy đầu tiên tượng trưng cho sự khởi đầu, và các nét còn lại tạo thành một hình dạng giống như một câu hỏi. Trong các từ như 什么 (cái gì) hay 怎么 (thế nào), nó thêm vào để tạo thành từ để hỏi.