闭 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng / Nhắm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 关闭 (guān bì), 闭眼 (bì yǎn), 闭嘴 (bì zuǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闭 (bì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闭 có nghĩa là Đóng / Nhắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 闭 thuộc mức trung cấp.
闭 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa và phần 才 (tài) làm âm đọc gần giống. Hình dạng ban đầu mô tả một cánh cửa đang được đóng chặt, với then cửa bên trong. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa 'đóng' liên quan đến cửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) đang đóng lại, và bên trong có một người tài giỏi (才) đang ẩn náu, không muốn ai nhìn thấy – đó là lúc bạn 'đóng' cửa lại.
请关闭电脑。
qǐng guān bì diàn nǎo
Xin hãy tắt máy tính.
在玩捉迷藏的时候,请闭眼数到十再睁开。
zài wán zhuō mí cáng de shí hòu , qǐng bì yǎn shù dào shí zài zhēng kāi 。
Khi chơi trốn tìm, hãy nhắm mắt đếm đến mười rồi mới mở ra.
请你闭嘴。
qǐng nǐ bì zuǐ
Xin bạn hãy im miệng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
闭 gồm bộ 门 (cửa) và 才 (tài năng). Bộ 门 chỉ cửa, còn 才 không mang nghĩa mà chỉ cho âm đọc. Ý nghĩa 'đóng' xuất phát từ việc đóng cửa, và khi kết hợp với các bộ phận khác, nó luôn liên quan đến hành động khép, chặn lại.