Hanzi Writer

Cách viết 嗾 (sǒu) — ý nghĩa “Xúi, giục (thường dùng với chó)”

sǒu 14 nét Bộ thủ: 口

嗾 (sǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xúi, giục (thường dùng với chó)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗾使 (sǒu shǐ), 嗾 (sǒu), 谁嗾使 (shuí sǒu shǐ).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗾 - sǒu

Luyện viết 嗾 (sǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǒu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xúi, giục (thường dùng với chó).

Hán tự
Pinyinsǒu (sou)
Ý nghĩaXúi, giục (thường dùng với chó)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嗾 (sǒu) kết hợp bộ 口 (miệng) biểu thị hành động phát ra từ miệng, và phần còn lại 族 (zú) gợi ý âm đọc. Chữ này miêu tả hành động dùng miệng phát ra tiếng để xúi giục chó tấn công, từ đó mở rộng nghĩa là xúi giục người khác làm việc xấu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước một con chó, miệng hét lên 'sǒu!' để xúi nó tấn công – âm thanh đó chính là 嗾, nghĩa là xúi giục.

使 sǒu shǐ
Xúi giục, kích động (làm việc xấu)
sǒu
Xúi, giục (thường dùng với chó)
使 shuí sǒu shǐ
Ai xúi giục.

他嗾使别人去做坏事。

tā sǒu shǐ bié rén qù zuò huài shì

Anh ấy xúi giục người khác làm việc xấu.

他嗾的一声唤回了狗。

tā sǒu de yī shēng huàn huí le gǒu

Anh ấy huýt sáo một tiếng gọi con chó quay lại.

谁嗾使他这么做的?

shuí sǒu shǐ tā zhè me zuò de

Ai đã xúi giục anh ta làm như vậy?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǒu 14
14
chì 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 嗾 - sǒu

Luyện viết 嗾 (sǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗾

Chữ 嗾 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, biểu thị hành động phát ra từ miệng, và phần 族 (zú) bên phải cung cấp âm đọc. Bộ 口 cho thấy hành động này liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, trong khi 族 mang ý nghĩa 'bộ tộc' nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xúi giục bằng lời nói'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 14 nét khác