Hanzi Writer

Cách viết 噬 (shì) — ý nghĩa “Cắn, ngoạm”

shì 16 nét Bộ thủ: 口

噬 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắn, ngoạm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吞噬 (tūn shì), 噬咬 (shì yǎo), 反噬 (fǎn shì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 噬 - shì

Luyện viết 噬 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cắn, ngoạm.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaCắn, ngoạm
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

噬 gồm bộ 口 (miệng) và phần bên phải là 筮 (thệ), vốn là một loại cây dùng trong bói toán. Sự kết hợp này gợi ý hành động cắn, như thể miệng đang nhai nghiến vật gì đó, mang ý nghĩa cắn xé, nuốt chửng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật há miệng to (口) và nuốt chửng cả một cây bói toán (筮) – nó cắn xé, nhai nghiến không thương tiếc.

tūn shì
Nuốt chửng / Thôn tính
shì yǎo
Cắn xé, gặm nhấm
fǎn shì
Phản phệ / Cắn ngược lại

黑暗吞噬了大地。

hēi àn tūn shì le dà dì

Bóng tối nuốt chửng mặt đất.

虫子在噬咬叶子。

chóng zi zài shì yǎo yè zi

Con sâu đang gặm nhấm chiếc lá.

这样做会遭到反噬。

zhè yàng zuò huì zāo dào fǎn shì

Làm như vậy sẽ bị phản tác dụng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 16
14
sòu 14
sǒu 14
Luyện tập thứ tự nét cho 噬 - shì

Luyện viết 噬 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 噬

噬 gồm bộ 口 (miệng) và phần 筮 (thệ). Bộ 口 chỉ hành động của miệng, còn 筮 ban đầu là một loại cây dùng trong bói toán, nhưng ở đây nó chỉ âm đọc và gợi ý sự nhai nghiến. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắn, ngoạm', đặc biệt là cắn mạnh, cắn xé.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 16 nét khác