Hanzi Writer

Cách viết 嗽 (sòu) — ý nghĩa “Súc (miệng), ho”

sòu Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 口

嗽 (sòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Súc (miệng), ho". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咳嗽 (ké sòu), 嗽口 (sòu kǒu), 咳嗽声 (ké sòu shēng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗽 - sòu

Luyện viết 嗽 (sòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sòu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Súc (miệng), ho.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsòu (sou)
Ý nghĩaSúc (miệng), ho
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 嗽 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần bên phải là 欶 (shuò), vốn là hình ảnh một người há miệng thổi hoặc hút. Kết hợp lại, 嗽 diễn tả hành động liên quan đến miệng như ho hoặc súc miệng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang súc miệng 'sò sò' trong miệng, tay che miệng ho khan 'khụ khụ'.

ké sòu
Ho
sòu kǒu
Súc miệng
ké sòu shēng
Tiếng ho

他感冒了,一直在咳嗽。

tā gǎn mào le yì zhí zài ké sòu

Anh ấy bị cảm rồi, cứ ho suốt.

饭后要记得嗽口。

fàn hòu yào jì de sòu kǒu

Nhớ súc miệng sau khi ăn.

房间里传来咳嗽声。

fáng jiān lǐ chuán lái ké sòu shēng

Từ trong phòng truyền đến tiếng ho.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sòu 14
14
chì 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 嗽 - sòu

Luyện viết 嗽 (sòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗽

Chữ 嗽 gồm bộ 口 (miệng) bên trái, biểu thị hành động liên quan đến miệng, và phần bên phải là 欶 (shuò), mang ý nghĩa âm thanh hoặc hành động hút, thổi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ho' hoặc 'súc miệng', đều là hoạt động của miệng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 14 nét khác