孔 (kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ, họ Khổng". Nó có 4 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孔子 (kǒng zi), 鼻孔 (bí kǒng), 孔雀 (kǒng què).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 孔 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孔 (kǒng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孔 có nghĩa là lỗ, họ Khổng.
| Hán tự | 孔 |
| Pinyin | kǒng (kong) |
| Ý nghĩa | lỗ, họ Khổng |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 2.7/5 |
Chữ 孔 gồm bộ 子 (đứa bé) bên trái và nét cong 乚 bên phải. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một đứa trẻ đang bú sữa mẹ, với nét cong tượng trưng cho dòng sữa chảy ra từ miệng. Về sau, nghĩa gốc này mất đi, chuyển sang nghĩa 'lỗ hổng' hoặc 'thông suốt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé (子) đang bú sữa mẹ, sữa chảy ra từ lỗ miệng (乚) tạo thành một lỗ tròn – đó là chữ 孔.
孔子是教育家。
kǒng zi shì jiào yù jiā
Khổng Tử là nhà giáo dục.
他的鼻孔很大。
tā de bí kǒng hěn dà
Lỗ mũi của anh ấy rất to.
孔雀开屏了。
kǒng què kāi píng le
Con công xòe đuôi rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孔 gồm bộ 子 (con, đứa bé) và nét cong 乚. Bộ 子 gợi ý về sự sống, sự sinh sôi, còn nét cong ban đầu tượng trưng cho dòng sữa chảy từ miệng bé. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một 'lỗ' hoặc 'khe hở' nơi chất lỏng chảy qua.