孩 (hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trẻ em / Đứa trẻ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孩子 (hái zi), 男孩 (nán hái), 女孩 (nǚ hái).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孩 (hái) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孩 có nghĩa là Trẻ em / Đứa trẻ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 孩 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 孩 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở bên trái và bộ 亥 (hợi) ở bên phải. 亥 vừa là thành phần chỉ âm đọc 'hái', vừa gợi ý về sự non nớt, chưa trưởng thành (con lợn con). Ban đầu, chữ này miêu tả một đứa trẻ đang cười, nhưng về sau nghĩa được mở rộng thành 'đứa trẻ' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang chơi đùa bên cạnh một chú lợn con (亥) – cả hai đều đáng yêu và ngây thơ.
那个孩子很可爱。
nà ge hái zi hěn kě ài
Đứa trẻ đó rất đáng yêu.
他是一个小男孩。
tā shì yí gè xiǎo nán hái
Cậu ấy là một cậu bé.
那个女孩在唱歌。
nà ge nǚ hái zài chàng gē
Cô bé đó đang hát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孩 gồm bộ 子 (đứa trẻ) và bộ 亥 (lợn, cũng là một con giáp). Bộ 子 chỉ nghĩa 'trẻ em', còn bộ 亥 vừa cho âm đọc 'hái' vừa gợi liên tưởng đến sự non nớt, đáng yêu như lợn con. Sự kết hợp này tạo nên chữ 孩 với nghĩa 'đứa trẻ'.