丈 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trượng (đơn vị đo chiều dài)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丈夫 (zhàng fū), 丈量 (zhàng liáng), 丈母娘 (zhàng mǔ niáng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丈 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丈 (zhàng) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丈 có nghĩa là Trượng (đơn vị đo chiều dài).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 丈 thuộc mức trung cấp.
丈 ban đầu là hình ảnh một người đàn ông trưởng thành đang cầm một cây gậy hoặc thước đo. Chữ này kết hợp bộ 一 (một) tượng trưng cho cây gậy và bộ 大 (to lớn) bên dưới, nhưng qua thời gian đã đơn giản hóa thành 3 nét. Ý nghĩa gốc là 'người đàn ông trưởng thành' (丈夫), sau đó được dùng làm đơn vị đo chiều dài vì người xưa dùng tầm vóc con người để đo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông cao lớn đang dang rộng hai tay để đo chiều dài một tấm vải, tạo thành hình chữ 丈 với nét ngang là cánh tay, nét phẩy là thân người và nét mác là chân bước.
她的丈夫在医院工作。
tā de zhàng fū zài yī yuàn gōng zuò
Chồng của cô ấy làm việc ở bệnh viện.
老师在丈量桌子的长度。
lǎo shī zài zhàng liáng zhuō zi de cháng dù
Thầy giáo đang đo chiều dài của cái bàn.
他的丈母娘对他很好。
tā de zhàng mǔ niáng duì tā hěn hǎo
Mẹ vợ của anh ấy đối xử với anh ấy rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丈 gồm bộ 一 (một) ở trên tượng trưng cho cây gậy hoặc thước đo, và bộ 大 (to lớn) ở dưới nhưng đã biến dạng. Sự kết hợp này gợi ý về một người đàn ông trưởng thành cầm dụng cụ đo, vì vậy nó vừa có nghĩa là 'chồng' (丈夫) vừa là đơn vị đo chiều dài.