下 (xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dưới / Xuống". Nó có 3 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下课 (xià kè), 下午 (xià wǔ), 下雨 (xià yǔ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 下 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 下 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 下 (xià) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
下 có nghĩa là Dưới / Xuống.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 下 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 下 (xià) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một dấu chấm hoặc vạch ngắn nằm bên dưới một đường kẻ ngang. Đường kẻ ngang tượng trưng cho mặt đất hoặc một ranh giới, còn dấu chấm chỉ vị trí bên dưới ranh giới đó. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành ba nét: nét ngang dài ở trên, nét thẳng đứng ngắn và dấu chấm bên phải, thể hiện rõ ý nghĩa 'ở dưới'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường chân trời (nét ngang) và một người đang đứng bên dưới nó, với dấu chấm là đầu người, tạo nên hình ảnh 'ở dưới' một cách trực quan.
我们下课了。
wǒ men xià kè le
Chúng ta tan học rồi.
下午见。
xià wǔ jiàn
Hẹn gặp lại vào buổi chiều.
外面下雨了。
wài miàn xià yǔ le
Bên ngoài mưa rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 下 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 下 gồm ba nét: nét ngang dài (一) tượng trưng cho mặt đất hoặc ranh giới, nét thẳng đứng ngắn (丨) và dấu chấm (丶) nằm bên dưới nét ngang. Sự kết hợp này thể hiện một vật gì đó nằm ở vị trí thấp hơn so với ranh giới, do đó mang ý nghĩa 'dưới' hoặc 'xuống'.