孙 (sūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cháu (nội)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孙子 (sūn zi), 孙女 (sūn nǚ), 姓孙 (xìng sūn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孙 (sūn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孙 có nghĩa là Cháu (nội).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 孙 thuộc mức trung cấp.
Chữ 孙 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở bên trái và chữ 小 (nhỏ) ở bên phải. Ban đầu, nó vẽ hình một đứa bé đang quấn trong tấm vải, ý chỉ con của con, tức là cháu. Theo thời gian, phần tấm vải được đơn giản hóa thành chữ 小, nhấn mạnh sự nhỏ bé so với thế hệ trước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang ngồi bên cạnh một cái cây nhỏ (小) - đứa trẻ đó chính là cháu nội, nhỏ hơn bố mẹ nhưng là niềm vui của ông bà.
他有一个可爱的孙子。
tā yǒu yí gè kě ài de sūn zi
Ông ấy có một đứa cháu nội đáng yêu.
他的孙女在读大学。
tā de sūn nǚ zài dú dà xué
Cháu gái của anh ấy đang học đại học.
我的汉语老师姓孙。
wǒ de hàn yǔ lǎo shī xìng sūn
Giáo viên tiếng Trung của tôi họ Tôn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孙 gồm bộ 子 (đứa trẻ) bên trái và chữ 小 (nhỏ) bên phải. Bộ 子 chỉ đứa trẻ, còn 小 nhấn mạnh sự nhỏ bé, non nớt so với thế hệ cha mẹ. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'đứa trẻ nhỏ trong gia đình', tức là cháu, đặc biệt là cháu nội (con của con trai).