Hanzi Writer

Cách viết 孓 (jué) — ý nghĩa “ngắn, cụt (thường dùng trong từ bọ gậy)”

jué 3 nét Bộ thủ: 子

孓 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn, cụt (thường dùng trong từ bọ gậy)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 子.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 孑孓 (jié jué).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 孓 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 孓 - jué

Luyện viết 孓 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jué) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ngắn, cụt (thường dùng trong từ bọ gậy).

Hán tự
Pinyinjué (jue)
Ý nghĩangắn, cụt (thường dùng trong từ bọ gậy)
Số nét3
Bộ thủ
Độ khó2.2/5

Chữ 孓 (jué) là một dạng biến thể của bộ thủ 子 (zi, nghĩa là con cái) nhưng bị thiếu một cánh tay, tượng trưng cho sự thiếu sót, không đầy đủ. Hình dạng gốc của nó mô tả một đứa trẻ chỉ có một cánh tay, ngụ ý sự ngắn ngủi, khiếm khuyết. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, ngắn ngủi, và ngày nay thường xuất hiện trong từ 孑孓 (jié jué) để chỉ con bọ gậy, loài ấu trùng có hình dáng nhỏ, ngắn và chuyển động giật cục.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé chỉ có một cánh tay (giống hình chữ 孓) đang bơi lội trong nước, vì thiếu một bên nên nó bơi không thẳng, giống như con bọ gậy quẫy đuôi ngắn ngủn.

jié jué
bọ gậy, lăng quăng

孑孓在水里游。

jié jué zài shuǐ lǐ yóu

Bọ gậy bơi trong nước.

孑孓是蚊子的幼虫。

jié jué shì wén zi de yòu chóng

Bọ gậy là ấu trùng của muỗi.

这里有很多孑孓。

zhè lǐ yǒu hěn duō jié jué

Ở đây có rất nhiều bọ gậy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jué 3
zi / zǐ 3
jié 3
kǒng 4
Luyện tập thứ tự nét cho 孓 - jué

Luyện viết 孓 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 孓

Chữ 孓 gồm 3 nét, là một biến thể của bộ 子 (con cái) nhưng bị khuyết một nét ở bên phải. Sự khuyết thiếu này tượng trưng cho sự không đầy đủ, ngắn ngủi. Khi kết hợp với 孑 (jié) tạo thành từ 孑孓 (bọ gậy), vì bọ gậy có thân hình nhỏ, ngắn và đuôi cụt, phản ánh đúng ý nghĩa của chữ.

Hán tự có bộ thủ 子

Hán tự 3 nét khác