桌 (zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桌子 (zhuō zi), 书桌 (shū zhuō), 饭桌 (fàn zhuō).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桌 (zhuō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桌 có nghĩa là Bàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 桌 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
桌 gồm bộ 木 (gỗ) ở trên và chữ 卓 (zhuō) ở dưới. 卓 có nghĩa là cao, nổi bật, vì vậy 桌 gợi ý một mặt phẳng bằng gỗ được nâng cao lên, tạo thành cái bàn. Trong lịch sử, bàn ban đầu được làm từ gỗ, nên bộ 木 thể hiện chất liệu chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn gỗ cao (木) với mặt bàn phẳng, và bên dưới có một người đứng (卓) để nâng đỡ, tạo nên chữ 桌.
桌子上有一本书。
zhuō zi shàng yǒu yī běn shū
Có một cuốn sách trên bàn.
我的书桌很整洁。
wǒ de shū zhuō hěn zhěng jié
Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.
大家请到饭桌旁坐下。
dà jiā qǐng dào fàn zhuō páng zuò xià
Mời mọi người ngồi vào bàn ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桌 gồm bộ 木 (gỗ) ở trên và 卓 (cao) ở dưới. Bộ 木 cho biết chất liệu làm bàn là gỗ, còn 卓 gợi ý độ cao, vì bàn thường được nâng lên khỏi mặt đất. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một mặt phẳng bằng gỗ được đặt trên chân cao, chính là cái bàn.