孑 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẻ loi, cô độc". Nó có 3 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孑然 (jié rán), 孑孓 (jié jué), 孑遗 (jié yí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 孑 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孑 (jié) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孑 có nghĩa là lẻ loi, cô độc.
| Hán tự | 孑 |
| Pinyin | jié (jie) |
| Ý nghĩa | lẻ loi, cô độc |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 2.2/5 |
孑 là hình ảnh một đứa trẻ chỉ có một cánh tay, không có chân, ngồi một mình. Chữ này xuất phát từ chữ 子 (con, trẻ em) nhưng bị khuyết một phần, thể hiện sự thiếu thốn, cô đơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chỉ có một cánh tay, đứng một mình giữa sân rộng, trông thật lẻ loi và cô độc.
他孑然一身。
tā jié rán yī shēn
Anh ấy chỉ có một thân một mình.
水里有孑孓。
shuǐ lǐ yǒu jié jué
Trong nước có lăng quăng.
这是孑遗植物。
zhè shì jié yí zhí wù
Đây là loài thực vật cổ còn sót lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孑 gồm 3 nét: ngang, phẩy, móc. Nó gần giống chữ 子 nhưng thiếu nét ngang ở dưới và nét phẩy dài hơn. Sự thiếu hụt này tạo nên ý nghĩa 'thiếu thốn, cô độc'.