孚 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tin tưởng / Lòng tin". Nó có 7 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 深孚众望 (shēn fú zhòng wàng), 孚信 (fú xìn), 孚佑 (fú yòu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孚 (fú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孚 có nghĩa là Tin tưởng / Lòng tin.
| Hán tự | 孚 |
| Pinyin | fú (fu) |
| Ý nghĩa | Tin tưởng / Lòng tin |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.5/5 |
孚 (fú) ban đầu là hình ảnh một bàn tay (爪) đang bế một đứa trẻ (子), thể hiện sự chăm sóc, bao bọc. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'tin tưởng' vì người ta tin vào sự chở che, nuôi dưỡng. Hình ảnh này gợi lên sự an toàn, đáng tin cậy như cha mẹ đối với con cái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (爪) đang nhẹ nhàng bế một em bé (子) – bạn sẽ cảm thấy tin tưởng tuyệt đối vào vòng tay che chở đó.
他的表现深孚众望。
tā de biǎo xiàn shēn fú zhòng wàng
Biểu hiện của anh ấy rất được lòng mọi người.
为人处世要讲究孚信。
wéi rén chǔ shì yào jiǎng jiū fú xìn
Đối nhân xử thế cần coi trọng sự tin cậy và thành thực.
祈求神灵孚佑平安。
qí qiú shén líng fú yòu píng ān
Cầu xin thần linh phù hộ bình an.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孚 gồm bộ 爪 (trảo, nghĩa là móng vuốt hoặc bàn tay) ở trên và bộ 子 (tử, nghĩa là con cái) ở dưới. Sự kết hợp này tạo thành hình ảnh một bàn tay đang bế đứa trẻ, từ đó mang nghĩa 'tin tưởng' – vì người ta tin vào sự chăm sóc, bảo bọc của bàn tay đó. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là nghĩa được tạo nên từ sự kết hợp của các bộ phận.