丸 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viên, hòn". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 药丸 (yào wán), 鱼丸 (yú wán), 肉丸 (ròu wán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丸 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丸 (wán) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丸 có nghĩa là Viên, hòn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丸 thuộc mức trung cấp.
丸 là một chữ tượng hình, mô tả một vật thể tròn nhỏ. Hình dạng ban đầu của nó giống như một hòn đá hoặc một viên tròn, với nét chấm ở trên tượng trưng cho vật thể tròn và nét cong phía dưới thể hiện sự tròn trịa. Chữ này nhấn mạnh ý nghĩa 'tròn' thông qua hình dạng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên bi tròn nhỏ đang lăn trên mặt đất, nét chấm ở trên là viên bi, nét cong phía dưới là đường lăn của nó.
他吃了一颗药丸。
tā chī le yī kē yào wán
Anh ấy đã uống một viên thuốc.
这碗鱼丸汤很好喝。
zhè wǎn yú wán tāng hěn hǎo hē
Bát canh cá viên này rất ngon.
我喜欢吃牛肉丸。
wǒ xǐ huān chī niú ròu wán
Tôi thích ăn bò viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丸 gồm có nét chấm (丶) ở trên và nét cong (乚) ở dưới. Nét chấm tượng trưng cho vật thể tròn nhỏ, nét cong thể hiện sự tròn trịa và chuyển động lăn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'viên, hòn', là vật có hình tròn.