丫 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhánh, chạc cây". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丫头 (yā tou), 脚丫 (jiǎo yā), 树丫 (shù yā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丫 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丫 (yā) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丫 có nghĩa là Nhánh, chạc cây.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丫 thuộc mức trung cấp.
丫 là hình tượng của một cái chạc cây, với nét sổ dọc tượng trưng cho thân cây và hai nét chéo ở trên như hai nhánh cây tỏa ra. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh một cái cây có cành chia đôi, sau này được dùng để chỉ những vật có hình dạng tương tự như ngón chân hoặc cô gái nhỏ (vì tóc búi hai bên trông như chạc cây).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thân cây thẳng đứng, trên đỉnh có hai nhánh cây chĩa ra hai bên như chữ V – đó chính là hình ảnh của chữ 丫, giống như một cái chạc cây bạn thường thấy trong vườn.
这个小丫头很可爱。
zhè ge xiǎo yā tou hěn kě ài
Cô bé này rất đáng yêu.
弟弟的小脚丫很软。
dì di de xiǎo jiǎo yā hěn ruǎn
Bàn chân nhỏ của em trai rất mềm.
小鸟停在树丫上。
xiǎo niǎo tíng zài shù yā shàng
Chim nhỏ đậu trên cành cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丫 gồm một nét sổ dọc ở giữa (丨) và hai nét chéo ngắn ở hai bên trên, tạo thành hình chữ Y. Nét sổ tượng trưng cho thân cây, còn hai nét chéo là các nhánh cây, vì vậy toàn bộ chữ mang ý nghĩa về sự phân nhánh, chia đôi, như chạc cây trong tự nhiên.